TỔNG QUAN KHÓA HỌC: TIẾNG ANH ỨNG DỤNG TRONG VĂN PHÒNG
Chương trình tập trung vào các kỹ năng thực hành cốt lõi, trang bị ngôn ngữ hiện đại, văn phong chuẩn mực và tư duy xử lý tình huống linh hoạt trong môi trường doanh nghiệp đa quốc gia.
PHẦN 1: KỸ NĂNG GIAO TIẾP & KẾT NỐI (NETWORKING & SMALL TALK)
-
Nghệ thuật Phá băng (Small Talk Master):
-
Bộ mẫu câu bắt đầu cuộc trò chuyện tự nhiên với đồng nghiệp, đối tác tại sự kiện, giờ giải lao hoặc trước giờ họp.
-
Lựa chọn chủ đề an toàn (thời tiết, du lịch, sở thích, sự kiện) và kỹ thuật né tránh các chủ đề nhạy cảm.
-
-
Nghệ thuật Kết nối (Networking Skills):
-
Kỹ thuật giới thiệu bản thân (Elevator Pitch) ấn tượng trong 30–60 giây.
-
Ngôn ngữ tạo thiện cảm, cách chuyển đổi câu chuyện từ xã giao sang cơ hội hợp tác công việc và khéo léo khép lại cuộc trò chuyện.
-
PHẦN 2: VIẾT VĂN PHÒNG & NGÔN NGỮ NGOẠI GIAO (WRITTEN & DIPLOMATIC COMMUNICATION)
-
Văn phong Email Hiện đại (Modern Business Email):
-
Cấu trúc email công việc súc tích, chuyên nghiệp; kỹ thuật viết dòng chủ đề (Subject Line) tỷ lệ mở cao.
-
Bộ mẫu câu chuẩn cho các mục tiêu: gửi báo cáo, yêu cầu hỗ trợ, theo dõi công việc (Follow-up), từ chối lịch hẹn và xác nhận thông tin.
-
-
Ngôn ngữ Ngoại giao (Diplomatic & Polite Language):
-
Sử dụng ngôn ngữ giảm nhẹ (Softening Language) và động từ khuyết thiếu (Would, Could, Might) để giảm tính áp đặt.
-
Kỹ thuật đưa ra lời góp ý, phê bình hoặc từ chối đề xuất của đối tác/đồng nghiệp một cách lịch sự nhưng dứt khoát.
-
PHẦN 3: LÀM CHỦ CUỘC HỌP & TƯƠNG TÁC SỐ (MEETINGS & VIRTUAL CALLS)
-
Làm chủ Cuộc họp (Business Meetings):
-
Mẫu câu dành cho người chủ trì (Chairperson): mở đầu, điều phối lượt nói, tóm tắt ý kiến và chốt cuộc họp.
-
Mẫu câu dành cho người tham dự: xin phát biểu, ngắt lời lịch sự (May I interject?), đồng ý/phản biện và đặt câu hỏi làm rõ.
-
-
Xử lý Tình huống qua Điện thoại & Online Call:
-
Kỹ năng trao đổi qua điện thoại chuyên nghiệp: bắt máy, chuyển máy, để lại lời nhắn.
-
Từ vựng & mẫu câu làm chủ cuộc họp trực tuyến (Zoom, Teams, Meet): xử lý sự cố kỹ thuật (“You’re on mute”, “Lagging”), chia sẻ màn hình và duy trì tương tác qua camera.
-
PHẦN 4: THUYẾT TRÌNH, ĐÀM PHÁN & THỰC HÀNH TÌNH HUỐNG (PRESENTATION & NEGOTIATION)
-
Thuyết trình Số liệu & Xu hướng (Presenting Data & Trends):
-
Bộ từ vựng mô tả biểu đồ, số liệu tăng/giảm, sự biến động và dự báo xu hướng (Soar, Plummet, Fluctuate, Plateau).
-
Kỹ thuật dẫn dắt người nghe qua các slide và nhấn mạnh các con số trọng tâm (Key Takeaways).
-
-
Kỹ năng Thuyết phục & Đàm phán (Persuasion & Negotiation):
-
Cấu trúc lập luận thuyết phục (If… then…, Based on…); kỹ thuật đưa ra điều kiện và thỏa hiệp (Conditional Offers).
-
Ngôn ngữ thương lượng giá cả, điều khoản hợp đồng và xử lý các điểm bất đồng để đạt thỏa thuận Win-Win.
-
-
Buổi Mô phỏng & Thực hành Tình huống (Role-play Simulation):
-
Thực hành xử lý tình huống thực tế theo kịch bản: Giả định buổi họp đàm phán hợp đồng, cuộc gọi xử lý phàn nàn của khách hàng quốc tế, hoặc buổi thuyết trình dự án trước Ban Giám đốc.
-
Nhận phản hồi (Feedback) chi tiết từ giảng viên về phản xạ, ngữ pháp, phát âm và văn phong thực chiến.
-

