TỔNG QUAN KHÓA HỌC: TIẾNG ANH ỨNG DỤNG TRONG HÀNG KHÔNG
Chương trình tập trung chuyển hóa vốn tiếng Anh thành năng lực thực chiến trên cabin và tại mặt đất: từ phát thanh chuẩn chỉnh, phục vụ tinh tế, làm chủ tình huống bất ngờ đến tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn bay.
PHẦN 1: THUẬT NGỮ CHUYÊN NGÀNH & NGHỆ THUẬT PHÁT THANH (ANNOUNCEMENTS & TERMINOLOGY)
-
Hệ thống Thuật ngữ Hàng không Chuẩn (Aviation Terminology):
-
Làm chủ bộ từ vựng chuyên ngành về cấu trúc tàu bay, thiết bị cabin, quy trình mặt đất, hành lý và bảng chữ cái phiên âm ICAO (Alpha, Bravo, Charlie…).
-
-
Nghệ thuật Phát thanh trên Chuyến bay (P.A Announcements):
-
Luyện kỹ năng phát thanh radio/cabin: Kỹ thuật nhả chữ tròn vành, điều chỉnh tông giọng ấm áp, tròn mượt và phát âm chuẩn tên quốc gia/sân bay.
-
Bộ kịch bản phát thanh chuẩn mực: Chào đón hành khách, thông báo trước khi cất/hạ cánh, thông báo thời tiết, đi vào vùng nhiễu động (Turbulence) và xin lỗi vì trễ chuyến (Delay).
-
PHẦN 2: NGHI THỨC NGOẠI GIAO & NGHỆ THUẬT PHỤC VỤ (DIPLOMATIC ETIQUETTE & HOSPITALITY)
-
Nghi thức Ngoại giao & Ngôn ngữ Sang trọng (Diplomatic English):
-
Sử dụng ngôn ngữ phục vụ cao cấp (Linguistic Politeness) với các động từ khuyết thiếu và cấu trúc trang trọng (“May I offer you…”, “It would be my pleasure…”).
-
Quy tắc xưng hô, giao tiếp với khách hàng VVIP, khách hạng Thương gia (Business Class) và các đoàn ngoại giao.
-
-
Nghệ thuật Phục vụ Tinh tế (Service Excellence):
-
Ngôn ngữ giao tiếp trong suốt quy trình dịch vụ: Đón khách (Boarding), hướng dẫn chỗ ngồi, phục vụ suất ăn/thức uống, tư vấn hàng miễn thuế (Duty-Free) và hỗ trợ hành khách có nhu cầu đặc biệt (WCHR, UM, trẻ sơ sinh).
-
PHẦN 3: GIAO TIẾP ĐA VĂN HOÁ & XỬ LÝ HÀNH KHÁCH KHÓ TÍNH (DE-ESCALATION & MULTICULTURAL SKILLS)
-
Giao tiếp Đa văn hóa (Multicultural Communication):
-
Nhận diện và tôn trọng sự khác biệt trong văn hóa giao tiếp, thói quen ẩm thực, tôn giáo (Halal, Kosher, Vegetarian) của hành khách toàn cầu.
-
Tinh chỉnh cách dùng từ và ngôn ngữ cơ thể để tránh các hiểu lầm hoặc cấm kỵ văn hóa trên chuyến bay quốc tế.
-
-
Kỹ năng Xử lý Hành khách Khó tính (De-escalation Techniques):
-
Kỹ thuật xoa dịu hành khách đang tức giận, mệt mỏi hoặc thất vọng (Empathy & Active Listening).
-
Bộ mẫu câu thương lượng và xử lý phàn nàn (Complaints handling) lịch sự nhưng kiên quyết đối với các vi phạm: khách say xỉn, không tuân thủ hiệu lệnh đèn báo dây an toàn, hoặc gây mất trật tự.
-
PHẦN 4: TIẾNG ANH AN TOÀN – KHẨN NGUY & KỸ NĂNG VIẾT BÁO CÁO (SAFETY, EMERGENCY & REPORTING)
-
Tiếng Anh An toàn & Tình huống Khẩn nguy (Safety & Emergency English):
-
Ngôn ngữ ra lệnh dứt khoát, rõ ràng trong các tình huống khẩn cấp (Evacuation Commands): Hạ cánh khẩn cấp trên đất liền/mặt nước, mất áp suất cabin (Decompression), có khói/hỏa hoạn.
-
Mẫu câu trao đổi và phối hợp chuẩn xác với Tổ lái (Cockpit/Pilots) và nhân sự mặt đất dưới áp lực thời gian.
-
-
Kỹ năng Viết Báo cáo Chuyến bay (Aviation Report Writing):
-
Văn phong viết báo cáo sự cố (Incident Report), báo cáo y tế (Medical Report) và nhật ký chuyến bay (Cabin Log) súc tích, khách quan và chuẩn mực theo quy định của hãng hàng không.
-

